Benzyl Benzoate
Mua Benzyl Benzoate (CAS 120-51-4) trực tiếp từ Elchemy, Ấn Độ. Hóa chất tạo hương. Chứng nhận: FDA Registered, GMP, Halal, Kosher, RSPO.
- Danh mục: Hóa chất tạo hương
Thông số kỹ thuật Nguyên liệu
- Mô tả Sản phẩm: Light, balsamic odor reminiscent of almond
- Họ Hương: Hương thơm thảo mộc
- Độ Bay Hơi: Hương cuối (Ước tính)
- Ứng dụng: Cosmetics, Fine Fragrance, Personal Care, Pharmaceutical
Chứng Nhận & Tiêu Chuẩn
- FDA Registered
- GMP
- Halal
- Kosher
- RSPO
Được Cung Cấp Bởi
- Elchemy — Mumbai, Ấn Độ
Thông Số Kỹ Thuật
- Số CAS: 120-51-4
- Loại Nguồn Gốc: Tổng Hợp
- Loại chất: Phân tử xác định
- Tồn tại trong tự nhiên: Đã xác nhận
- Liên Quan IFRA: Yes
- Độ Bay Hơi: Hương cuối (Ước tính)
- Màu Sắc Điển Hình: Leaflets Or Oily Liquid
- Điểm sôi: 321.3 – 324 °C
- Tỷ Trọng Riêng Điển Hình: 1.1121 – 1.116
- Chỉ Số Khúc Xạ Điển Hình: 1.566 – 1.5681
- Dữ liệu tham chiếu: PubChem
Tên Thay Thế
- Ascabiol
- Benylate
- Benzoic acid, phenylmethyl ester
- Scobenol
- Benzoic acid, benzyl ester
- Ascabin
- Scabiozon
- Phenylmethyl benzoate
- BENZOATO BENCILO NATURAL A 5
- Novoscabin
- Scabitox
- Benzyl phenylformate
- Benzenemethanol benzoate
- Benzyl benzenecarboxylate
- BENZYL BENZOATE
- Peruscabin
- Benzylets
- Colebenz
- Scabanca
- Scabagen
- Vanzoate
- Venzonate
Thông Số Sản Phẩm
- Chỉ Số Khúc Xạ: 1.5680 at 20 °C/D
- Điểm chớp cháy (khai báo): 148 °C
- Tỷ trọng (khai báo): 1.1121
Tài Liệu Kỹ Thuật
Mô tả trong danh mục
- Colorless to pale yellow oily liquid with faint, pleasant, aromatic odor.
Mã định danh
- CAS: 120-51-4
- INCI: BENZYL BENZOATE
- FEMA: 2138
- EC: 204-402-9
- Liên Quan IFRA
Cũng có tại
- Aamirav Ingredients & Specialties Pvt. Ltd. — Ấn Độ
- ASSOCIATE ALLIED CHEMICALS EUROPE — Pháp
- Clive Teubes Group — Nam Phi
- Enscent Biotechnology Co., Ltd. — Trung Quốc
- Nhà cung cấp khác của nguyên liệu này: 10
- Xem tất cả nhà cung cấp