Benzyl Alcohol syn.
Mua Benzyl Alcohol syn. (CAS 100-51-6) trực tiếp từ Enscent Biotechnology Co., Ltd., Trung Quốc. Hóa chất tạo hương. Chứng nhận: EcoVadis.
- Tham khảo: Benzyl Alcohol
- Danh mục: Hóa chất tạo hương
Thông số kỹ thuật Nguyên liệu
- Mô tả Sản phẩm: Faint aromatic odor
- Họ Hương: Hương Hoa
- Độ Bay Hơi: Hương giữa (Ước tính)
- Ứng dụng: Fine Fragrance
Chứng Nhận & Tiêu Chuẩn
- EcoVadis
Được Cung Cấp Bởi
- Enscent Biotechnology Co., Ltd. — Trung Quốc
Thông Số Kỹ Thuật
- Số CAS: 100-51-6
- Loại Nguồn Gốc: Tổng Hợp
- Loại chất: Phân tử xác định
- Tồn tại trong tự nhiên: Đã xác nhận
- Liên Quan IFRA: Yes
- Độ Bay Hơi: Hương giữa (Ước tính)
- Màu Sắc Điển Hình: Water-white Liquid
- Điểm sôi: 205 – 206 °C
- Tỷ Trọng Riêng Điển Hình: 1.04 – 1.05
- Chỉ Số Khúc Xạ Điển Hình: 1.536 – 1.5396
- Dữ liệu tham chiếu: PubChem
Tên Thay Thế
- Benzoyl alcohol
- alpha-Toluenol
- Phenylmethyl alcohol
- (Hydroxymethyl)benzene
- alpha-hydroxytoluene
- Alcool benzylique
- Benzal alcohol
- Methanol, phenyl-
- ALCOHOL BENCILICO NATURAL A 25
- Phenylmethanol
- α-Hydroxytoluene
- Benzenemethanol
- Phenylcarbinol
- benzyl alcohol
- hydroxymethylbenzene
- Benzenecarbinol
- .alpha.-Toluenol
- .alpha.-Hydroxytoluene
- NCI-C06111
- TOLUENE,ALPHA-HYDROXY
Mã định danh
- CAS: 100-51-6
- INCI: BENZYL ALCOHOL
- FEMA: 2137
- EC: 202-859-9
- Liên Quan IFRA
Cũng có tại
- Aamirav Ingredients & Specialties Pvt. Ltd. — Ấn Độ
- AromaSeed — Pháp
- Asia Specialty Ingredients Joint Stock Company — Việt Nam
- ASSOCIATE ALLIED CHEMICALS EUROPE — Pháp
- Nhà cung cấp khác của nguyên liệu này: 13
- Xem tất cả nhà cung cấp