Benzyl Acetate
Mua Benzyl Acetate (CAS 140-11-4) trực tiếp từ Clive Teubes Group, Nam Phi. Hóa chất tạo hương. Chứng nhận: BP, HACCP, Halal, ISO 22000, Kosher.
- Danh mục: Hóa chất tạo hương
Thông số kỹ thuật Nguyên liệu
- Mô tả Sản phẩm: PEAR-LIKE ODOR
- Họ Hương: Hương Hoa
- Độ Bay Hơi: Hương giữa (Ước tính)
- Ứng dụng: Cosmetics, Fine Fragrance, Food & Beverage, Industrial
Chứng Nhận & Tiêu Chuẩn
- BP
- HACCP
- Halal
- ISO 22000
- Kosher
Được Cung Cấp Bởi
- Clive Teubes Group — Johannesburg, Nam Phi
Thông Số Kỹ Thuật
- Số CAS: 140-11-4
- Loại Nguồn Gốc: Tổng Hợp
- Loại chất: Phân tử xác định
- Tồn tại trong tự nhiên: Đã xác nhận
- Liên Quan IFRA: No
- Độ Bay Hơi: Hương giữa (Ước tính)
- Màu Sắc Điển Hình: WATER-WHITE LIQUID
- Điểm sôi: 212 – 215.5 °C
- Tỷ Trọng Riêng Điển Hình: 1.04 – 1.05
- Dữ liệu tham chiếu: PubChem
Tên Thay Thế
- Acetic acid benzyl ester
- Phenylmethyl acetate
- Benzyl ethanoate
- Acetic acid, phenylmethyl ester
- BENZYL ACETATE
- Acetic acid, benzyl ester
- .alpha.-Acetoxytoluene
- NCI-C06508
- Phenylmethyl ethanoate
- 2-Amino-2,3-dimethylbutanenitrile
- AR-1D8135
Thông Số Sản Phẩm
- Thành phần chính: benzyl acetate
Mô tả trong danh mục
- Clear organic acetate ester providing a flowery fragrance with jasmine, pear, and sweet apple nuances.
Mã định danh
- CAS: 140-11-4
- INCI: BENZYL ACETATE
- FEMA: 2135
- EC: 205-399-7
Cũng có tại
- Aamirav Ingredients & Specialties Pvt. Ltd. — Ấn Độ
- Asia Specialty Ingredients Joint Stock Company — Việt Nam
- ASSOCIATE ALLIED CHEMICALS EUROPE — Pháp
- Elchemy — Ấn Độ
- Nhà cung cấp khác của nguyên liệu này: 11
- Xem tất cả nhà cung cấp