Amyl Butyrate
Mua Amyl Butyrate (CAS 540-18-1) trực tiếp từ Clive Teubes Group, Nam Phi. Hóa chất tạo hương. Chứng nhận: BP, HACCP, Halal, ISO 22000, Kosher.
- Danh mục: Hóa chất tạo hương
Thông số kỹ thuật Nguyên liệu
- Họ Hương: Hương Trái Cây
- Độ Bay Hơi: Top (Ước tính)
- Ứng dụng: Cosmetics, Fine Fragrance, Food & Beverage
Chứng Nhận & Tiêu Chuẩn
- BP
- HACCP
- Halal
- ISO 22000
- Kosher
Được Cung Cấp Bởi
- Clive Teubes Group — Johannesburg, Nam Phi
Thông Số Kỹ Thuật
- Số CAS: 540-18-1
- Loại Nguồn Gốc: Tổng Hợp
- Loại chất: Phân tử xác định
- Tồn tại trong tự nhiên: Đã xác nhận
- Liên Quan IFRA: No
- Độ Bay Hơi: Top (Ước tính)
- Điểm sôi: 185 – 187 °C
- Tỷ Trọng Riêng Điển Hình: 0.863
- Chỉ Số Khúc Xạ Điển Hình: 1.409
- Dữ liệu tham chiếu: PubChem
Tên Thay Thế
- PENTYL BUTYRATE
- Pentyl butanoate
- n-Amyl butyrate
- Butanoic acid, pentyl ester
- 1-Pentyl butyrate
- Amyl butanoate
- Butyric acid, pentyl ester
- n-Pentyl n-butyrate
- Butyric acid amyl ester
- Amyl butyrate
- n-Pentyl butanoate
- n-Pentyl butyrate
- Amyl butyrate (natural)
Mô tả trong danh mục
- Also known as Pentyl Butyrate. Colourless to pale yellow with a sweet aroma and fruity flavouring. Preferred for use in fragrances, beauty products, and food flavouring.
Mã định danh
- CAS: 540-18-1
- INCI: AMYL BUTYRATE
- FEMA: 2059
- EC: 208-739-2
Cũng có tại
- Aamirav Ingredients & Specialties Pvt. Ltd. — Ấn Độ
- Lluch Essence — Tây Ban Nha
- ShengYuan Flavors & Fragrances — Hoa Kỳ
- Nhà cung cấp khác của nguyên liệu này: 3
Clive Teubes Group — hồ sơ nhà cung cấp