AMBRETTE SEED
Mua AMBRETTE SEED (Abelmoschus moschatus, CAS 8015-62-1) trực tiếp từ Bontoux, Pháp. Tinh dầu. Chứng nhận: EcoVadis, FSSC 22000, HACCP, IFEAT Member, ISO 14001.
- Tham khảo: Ambrette Seed
- Danh mục: Tinh dầu
Thông số kỹ thuật Nguyên liệu
- Họ Hương: Hương Xạ Hương
- Dạng sản phẩm: Tinh Dầu
Chứng Nhận & Tiêu Chuẩn
- EcoVadis
- FSSC 22000
- HACCP
- IFEAT Member
- ISO 14001
- ISO 45001
- Sedex
- SMETA
- UN Global Compact
- USDA Organic
Được Cung Cấp Bởi
- Bontoux — Saint-Auban-Sur-L’ouvèze, Pháp
Thông Số Kỹ Thuật
- Nguồn Gốc Thực Vật: Abelmoschus moschatus
- Số CAS: 8015-62-1 (Còn được gọi là: 84455-19-6)
- Loại Nguồn Gốc: Tự Nhiên
- Loại chất: Phức hợp tự nhiên
- Bộ Phận Thực Vật: Hạt
- Liên Quan IFRA: Yes
Nguồn Gốc Điển Hình
- India
- Ecuador
- Peru
- Guatemala
- Indonesia
- China
- West Indies
- Laos
- Southeast Asia
- Northern Australia
- Africa
Tên Thay Thế
- Musk Mallow
- Musk Okra
- Abelmoschus cucurbitaceus Walp.
- Hibiscus cardiophyllus Baill.
- Amber Seed
- Ambrette Absolute
- Musk Seed Oil
- Abelmosk
- Annual Hibiscus
- Bamia Moschata
- Galu Gasturi
- Mushkdana
- Ornamental Okra
- Rose Mallow
- Tropical Jewel Hibiscus
- Yorka Okra
- Ambrette
- Moschus korner
- Ambrette oil
- Ambretta, semi
- Oils, ambrette
- Ambrette, graines
- Abelmosco, semillas
- Ambrette seed liquid
- Ambrette seed absolute
- AMBRETTE SEED OIL
- Moschus korner [German]
- Ambretta, semi [Italian]
- Ambrette, graines [French]
- Hibiscus abelmoschus seed oil
- Abelmosco, semillas [Spanish]
Mã định danh
- CAS: 8015-62-1, 84455-19-6
- INCI: HIBISCUS ABELMOSCHUS SEED OIL
- FEMA: 2051
- Liên Quan IFRA
Cũng có tại
- Bhoomi Natural Products and Exports Private Limited — Ấn Độ
- Jean GAZIGNAIRE - Groupe MUL — Pháp
- Lluch Essence — Tây Ban Nha
- LMR NATURALS BY IFF — Pháp
- Nhà cung cấp khác của nguyên liệu này: 5
- Xem tất cả nhà cung cấp