Triacetin
Mua Triacetin (CAS 102-76-1) trực tiếp từ Clive Teubes Group, Nam Phi. Hóa chất tạo hương. Chứng nhận: BP, HACCP, Halal, ISO 22000, Kosher.
- Tham khảo: (Tri-)Acetin
- Danh mục: Hóa chất tạo hương
Thông số kỹ thuật Nguyên liệu
- Mô tả Sản phẩm: Slightly fatty odor
- Họ Hương: Hương Trái Cây
- Độ Bay Hơi: Hương giữa (Ước tính)
- Ứng dụng: Cosmetics, Fine Fragrance, Food & Beverage, Pharmaceutical
Chứng Nhận & Tiêu Chuẩn
- BP
- HACCP
- Halal
- ISO 22000
- Kosher
Được Cung Cấp Bởi
- Clive Teubes Group — Johannesburg, Nam Phi
Thông Số Kỹ Thuật
- Số CAS: 102-76-1
- Loại Nguồn Gốc: Tổng Hợp
- Loại chất: Phân tử xác định
- Tồn tại trong tự nhiên: Đã xác nhận
- Liên Quan IFRA: No
- Độ Bay Hơi: Hương giữa (Ước tính)
- Màu Sắc Điển Hình: Colorless Liquid
- Điểm sôi: 258 – 260 °C
- Tỷ Trọng Riêng Điển Hình: 1.154 – 1.16
- Dữ liệu tham chiếu: PubChem
Tên Thay Thế
- triacetin
- Glyceryl triacetate
- Glycerol triacetate
- Enzactin
- Glycerin triacetate
- Glyped
- Vanay
- Kesscoflex TRA
- 1,2,3-Triacetoxypropane
- Triacetyl Glycerine
- Triacetine
- Fungacetin
- Kodaflex triacetin
- Acetin, tri-
- 1,3-Propanetriol, triacetate
- propane-1,2,3-triyl triacetate
Mô tả trong danh mục
- Colourless triglyceride with a fruity aroma produced by acetylation of the three hydroxy groups of glycerol.
Mã định danh
- CAS: 102-76-1
- INCI: TRIACETIN
- FEMA: 2007
- EC: 203-051-9
Cũng có tại
- Indo World Trading Corporation — Ấn Độ
- Lluch Essence — Tây Ban Nha
- Nhà cung cấp khác của nguyên liệu này: 2
Clive Teubes Group — hồ sơ nhà cung cấp