Terpinolene 95
Mua Terpinolene 95 (CAS 586-62-9) trực tiếp từ Enscent Biotechnology Co., Ltd., Trung Quốc. Hóa chất tạo hương. Chứng nhận: EcoVadis.
- Tham khảo: Terpinolene
- Danh mục: Hóa chất tạo hương
Thông số kỹ thuật Nguyên liệu
- Mô tả Sản phẩm: SWEET, PINE ODOR
- Họ Hương: Hương thơm thảo mộc
- Độ Bay Hơi: Top (Ước tính)
- Ứng dụng: Fine Fragrance
Chứng Nhận & Tiêu Chuẩn
- EcoVadis
Được Cung Cấp Bởi
- Enscent Biotechnology Co., Ltd. — Trung Quốc
Thông Số Kỹ Thuật
- Số CAS: 586-62-9 (Còn được gọi là: 69073-38-7)
- Loại Nguồn Gốc: Tổng Hợp
- Loại chất: Phân tử xác định
- Tồn tại trong tự nhiên: Đã xác nhận
- Liên Quan IFRA: No
- Độ Bay Hơi: Top (Ước tính)
- Màu Sắc Điển Hình: Water-white To Pale Amber Liquid
- Điểm sôi: 183 – 187 °C
- Tỷ Trọng Riêng Điển Hình: 0.8632 – 0.872
- Dữ liệu tham chiếu: PubChem
Tên Thay Thế
- alpha-Terpinolene
- p-Mentha-1,4(8)-diene
- 4-Isopropylidene-1-methylcyclohexene
- 1,4(8)-p-Menthadiene
- Nofmer TP
- Tereben
- 1-Methyl-4-(1-methylethylidene)cyclohexene
- Cyclohexene, 1-methyl-4-(1-methylethylidene)-
- Terpinol
- Terpinolene 90 PQ (CST)
- Terpinolene Rect. (Gum)
- TERPINOLENO NAT 95% A 175
- p-Menth-1,4(8)-diene
- δ-Terpinene
- α-Terpinolene
- 1-methyl-4-propan-2-ylidenecyclohexene
- Isoterpinene
- Terpinolen
- 1-methyl-4-(propan-2-ylidene)cyclohexene
- 1-Methyl-4-(1-methylethylidene)-1-cyclohexene
- 1,4(8)-Terpadiene
- 1-Methyl-4-isopropylidene-1-cyclohexene
Mã định danh
- CAS: 586-62-9, 69073-38-7
- INCI: TERPINOLENE
- FEMA: 3046
- EC: 209-578-0
Cũng có tại
- Aamirav Ingredients & Specialties Pvt. Ltd. — Ấn Độ
- Clive Teubes Group — Nam Phi
- dsm-firmenich — Thụy Sĩ
- Gupta Aromatics Pvt. Ltd. — Ấn Độ
- Nhà cung cấp khác của nguyên liệu này: 7
- Xem tất cả nhà cung cấp
Enscent Biotechnology Co., Ltd. — hồ sơ nhà cung cấp