Piperine Sri Lanka Crystals 95%
Mua Piperine Sri Lanka Crystals 95% (Piper nigrum, CAS 94-62-2) trực tiếp từ Verger Naturals, Xri Lan-ka. Hóa chất tạo hương. Chứng nhận: CDP, EcoVadis.
- Tham khảo: Piperine
- Danh mục: Hóa chất tạo hương
Thông số kỹ thuật Nguyên liệu
- Họ Hương: Hương Cay
- Ứng dụng: Cosmetics, Food & Beverage
Từ Verger Naturals
- Quốc gia Xuất xứ: Xri Lan-ka
- Khu vực: Monaragala, Kurunegala, Matale, Hambantota, Badulla, Kegalle & Kandy
Chứng Nhận & Tiêu Chuẩn
- CDP
- EcoVadis
- EU Organic
- Fair For Life
- Fair Trade
- FSSC 22000
- Halal
- JAS Organic
- Kosher
- Rainforest Alliance Certified
- Sedex
- UN Global Compact
- USDA Organic
Được Cung Cấp Bởi
- Verger Naturals — Colombo, Xri Lan-ka
Thông Số Kỹ Thuật
- Nguồn Gốc Thực Vật: Piper nigrum
- Số CAS: 94-62-2
- Loại Nguồn Gốc: Giống Tự Nhiên
- Loại chất: Phân tử xác định
- Tồn tại trong tự nhiên: Có khả năng
- Liên Quan IFRA: No
- Dữ liệu tham chiếu: PubChem
Nguồn Gốc Điển Hình
- India
- Southeast Asia
Tên Thay Thế
- 1-Piperoylpiperidine
- Piperin
- Bioperine
- (2E,4E)-5-(2H-1,3-benzodioxol-5-yl)-1-(piperidin-1-yl)penta-2,4-dien-1-one
- piperidine, 1-[(2E,4E)-5-(1,3-benzodioxol-5-yl)-1-oxo-2,4-pentadienyl]-
- (2E,4E)-5-(1,3-benzodioxol-5-yl)-1-piperidin-1-ylpenta-2,4-dien-1-one
- N-[(E,E)-Piperoyl]piperidine
- 1-Piperoyl-piperidine
- N-Piperoylpiperidin
- (2E,4E)-5-(1,3-benzodioxol-5-yl)-1-(1-piperidinyl)penta-2,4-dien-1-one
- piperine
- Piperidine, (E,E)-
- (E,E)-1-piperoylpiperidine
- Prestwick_398
- Piperine (aliphatic)
Thông Số Sản Phẩm
- Độ Tinh Khiết: 95%
Mô tả trong danh mục
- Solvent Extration
Mã định danh
- CAS: 94-62-2
- INCI: PIPERINE
- FEMA: 2909
- EC: 202-348-0
Thông Tin Sản Phẩm
- Độ Tinh Khiết: 95%
Cũng có tại
- Advanced Biotech — Đức
- Bhoomi Natural Products and Exports Private Limited — Ấn Độ
- Indo World Trading Corporation — Ấn Độ
- Nhà cung cấp khác của nguyên liệu này: 3