ISOBUTIRATO FENILETILO NAT 98% A 0,5
Mua ISOBUTIRATO FENILETILO NAT 98% A 0,5 (Phenethyl isobutyrate, CAS 103-48-0) trực tiếp từ Lluch Essence, Tây Ban Nha. Hóa chất tạo hương. Chứng nhận: AEO.
- Tham khảo: Phenethyl Isobutyrate
- Danh mục: Hóa chất tạo hương
Thông số kỹ thuật Nguyên liệu
- Họ Hương: Hương Hoa
- Độ Bay Hơi: Hương giữa (Ước tính)
Các dạng có sẵn (1)
- Hóa Chất Tạo Mùi
Chứng Nhận & Tiêu Chuẩn
- AEO
- EcoVadis
- FAMI-QS
- FSSC 22000
- Halal
- ISO 14001
- ISO 22000
- ISO 9001:2015
- Kosher
- REACH
- RSPO
- Sedex
Được Cung Cấp Bởi
- Lluch Essence — Prat De Llobregat, Tây Ban Nha
Thông Số Kỹ Thuật
- Nguồn Gốc Thực Vật: Phenethyl isobutyrate
- Số CAS: 103-48-0
- Loại Nguồn Gốc: Tổng Hợp
- Loại chất: Phân tử xác định
- Tồn tại trong tự nhiên: Đã xác nhận
- Liên Quan IFRA: No
- Độ Bay Hơi: Hương giữa (Ước tính)
- Điểm sôi: 230 °C
- Tỷ Trọng Riêng Điển Hình: 0.987
- Chỉ Số Khúc Xạ Điển Hình: 1.485
- Dữ liệu tham chiếu: PubChem
Tên Thay Thế
- 2-Phenylethyl isobutyrate
- 2-Phenylethyl 2-methylpropanoate
- Benzylcarbinol isobutyrate
- Phenethyl 2-methylpropanoate
- Benzylcarbinyl isobutyrate
- ISOBUTYRIC ACID, PHENETHYL ESTER
- Phenethyl 2-methylpropionate
- ISOBUTIRATO FENILETILO A 200
- Phenylethyl isobutyrate
- Isobutyric Acid Phenethyl Ester
- beta-Phenylethyl isobutyrate
- 2-methyl-propionic acid phenethyl ester
- Propanoic acid, 2-methyl-, 2-phenylethyl ester
- Phenethyl isobutyrate
- 2-Phenylethyl 2-methylpropionate
- Benzylcarbinyl 2-methylpropanoate
Mã định danh
- CAS: 103-48-0
- INCI: PHENETHYL ISOBUTYRATE
- FEMA: 2862
- EC: 203-116-1
Cũng có tại
- Aamirav Ingredients & Specialties Pvt. Ltd. — Ấn Độ
- ASSOCIATE ALLIED CHEMICALS EUROPE — Pháp
- Nhà cung cấp khác của nguyên liệu này: 2