METHYL P-TOLYL ACETATE NATURAL
Mua METHYL P-TOLYL ACETATE NATURAL (CAS 101-94-0) trực tiếp từ VENTÓS, Tây Ban Nha. Hóa chất tạo hương. Chứng nhận: CDP, EcoVadis, FDA Registered, FSSC 22000.
- Tham khảo: P-Tolyl Phenylacetate
- Danh mục: Hóa chất tạo hương
Thông số kỹ thuật Nguyên liệu
- Họ Hương: Hương Hoa
- Độ Bay Hơi: Hương cuối (Ước tính)
Các dạng có sẵn (1)
- METHYL P-TOLYL ACETATE · Aroma Chemical
Chứng Nhận & Tiêu Chuẩn
- CDP
- EcoVadis
- FDA Registered
- FSSC 22000
- IFRA
- REACH
- Sedex
- TSCA
Được Cung Cấp Bởi
- VENTÓS — Sant Just Desvern, Tây Ban Nha
Thông Số Kỹ Thuật
- Số CAS: 101-94-0
- Loại Nguồn Gốc: Tổng Hợp
- Loại chất: Phân tử xác định
- Tồn tại trong tự nhiên: Đã xác nhận
- Liên Quan IFRA: No
- Độ Bay Hơi: Hương cuối (Ước tính)
- Điểm sôi: 310 °C
- Dữ liệu tham chiếu: PubChem
Tên Thay Thế
- p-Cresyl phenylacetate
- BENZENEACETIC ACID, 4-METHYLPHENYL ESTER
- Phenylacetic acid, p-tolyl ester
- Acetic acid, phenyl-, p-tolyl ester
- 4-methylphenyl 2-phenylacetate
- 4-Methylphenyl benzeneacetate
- Cresyl phenylacetate, p-
- Tolyl alpha-toluate, p-
- Phenylacetic acid p-cresyl ester
- (4-methylphenyl) 2-phenylacetate
- Phenylacetic acid p-tolyl ester
- 4-methylphenyl phenylacetate
- p-Tolyl phenylacetate
- p-Tolyl .alpha.-toluate
- p-Cresyl .alpha.-toluate
- Acetic acid, p-tolyl ester
- Cresyl alpha-toluate, p-
Mã định danh
- CAS: 101-94-0
- INCI: P-TOLYL PHENYLACETATE
- FEMA: 3077
- EC: 202-990-1
Cũng có tại
- Aamirav Ingredients & Specialties Pvt. Ltd. — Ấn Độ
- Lluch Essence — Tây Ban Nha
- Nhà cung cấp khác của nguyên liệu này: 2