NOOTKATONE 80%
Mua NOOTKATONE 80% (CAS 4674-50-4) trực tiếp từ AromaSeed, Pháp. Hóa chất tạo hương. Chứng nhận: HACCP, IFEAT Member. Nhóm hương: Hương Cam Chanh.
- Tham khảo: Nootkatone
- Danh mục: Hóa chất tạo hương
Thông số kỹ thuật Nguyên liệu
- Mô tả Sản phẩm: Grapefruit odor
- Họ Hương: Hương Cam Chanh
Chứng Nhận & Tiêu Chuẩn
- HACCP
- IFEAT Member
Được Cung Cấp Bởi
- AromaSeed — Brovès En Seillans, Pháp
Thông Số Kỹ Thuật
- Số CAS: 4674-50-4
- Loại Nguồn Gốc: Tổng Hợp
- Loại chất: Phân tử xác định
- Tồn tại trong tự nhiên: Đã xác nhận
- Liên Quan IFRA: Yes
- Màu Sắc Điển Hình: Crystals From Light Petroleum; Commercial Product Is A Colorless To Yellowish Liquid
- Tỷ Trọng Riêng Điển Hình: 0.9963 – 1.003
- Dữ liệu tham chiếu: PubChem
Tên Thay Thế
- (+)-Nootkatone
- (4R,4aS,6R)-4,4a-dimethyl-6-prop-1-en-2-yl-3,4,5,6,7,8-hexahydronaphthalen-2-one
- 1(10),11-Eremophiladien-2-one
- 4Betah,5alpha-eremophila-1(10),11-dien-2-one
- 4betaH,5alpha-Eremorphila-1(10)11-dien-2-one
- 4,4a,5,6,7,8-Hexahydro-6-isopropenyl-4,4a-dimethyl-2(3H)-naphthalenone
- 4a,5-Dimethyl-1,2,3,4,4a,5,6,7-octahydro-7-keto-3-isopropenylnaphthalene
- 4,4A,5,6,7,8-HEXAHYDRO-6-ISO-PROPENYL-4,4A-DIMETHYL-2(3H)-NAPHTHALENONE
- Nootkatone Natural
- NOOTKATONE NATURAL 98% A 1
- Grapefruit Ketone
- Vetiver Ketone
- 4α,5α-Eremophila-1(10),11-dien-2-one
- (4R,4aS,6R)-4,4a-Dimethyl-6-(prop-1-en-2-yl)-4,4a,5,6,7,8-hexahydronaphthalen-2(3H)-one
- Nootkatone (natural)
- 5,6-Dimethyl-8-isopropenylbicyclo(4.4.0)dec-1-en-3-one
- (+)-Nootkatone, crystalline
Thông Số Sản Phẩm
- Tuyên bố tuân thủ: Tuân thủ IFRA
- Do nhà cung cấp khai báo — chưa được kiểm chứng độc lập.
Mã định danh
- CAS: 4674-50-4
- INCI: NOOTKATONE
- FEMA: 4941
- EC: 225-124-4
- Liên Quan IFRA
Cũng có tại
- Clive Teubes Group — Nam Phi
- Enscent Biotechnology Co., Ltd. — Trung Quốc
- IFF — Hà Lan
- Lallemand Bio-Ingredients — Canada
- Nhà cung cấp khác của nguyên liệu này: 6
- Xem tất cả nhà cung cấp
AromaSeed — hồ sơ nhà cung cấp