CINNAMATE METHYL
Mua CINNAMATE METHYL (CAS 103-26-4) trực tiếp từ AromaSeed, Pháp. Hóa chất tạo hương. Chứng nhận: HACCP, IFEAT Member. Nhóm hương: Hương Cay.
- Tham khảo: Methyl Cinnamate
- Danh mục: Hóa chất tạo hương
Thông số kỹ thuật Nguyên liệu
- Họ Hương: Hương Cay
- Độ Bay Hơi: Hương cuối (Ước tính)
Chứng Nhận & Tiêu Chuẩn
- HACCP
- IFEAT Member
Được Cung Cấp Bởi
- AromaSeed — Brovès En Seillans, Pháp
Thông Số Kỹ Thuật
- Số CAS: 103-26-4 (Còn được gọi là: 1754-62-7)
- Loại Nguồn Gốc: Tổng Hợp
- Loại chất: Phân tử xác định
- Tồn tại trong tự nhiên: Đã xác nhận
- Liên Quan IFRA: No
- Độ Bay Hơi: Hương cuối (Ước tính)
- Điểm sôi: 262 – 263 °C
- Dữ liệu tham chiếu: PubChem
Tên Thay Thế
- Cinnamic acid methyl ester
- Methyl (E)-3-phenylprop-2-enoate
- Methyl cinnamylate
- CINNAMIC ACID, METHYL ESTER
- SemaSORB 9815
- RefChem:817677
- Methyl trans-cinnamate
- Methyl (E)-cinnamate
- Methyl 3-phenylacrylate
- Methyl cinnamate
- 3-Phenyl-2-propenoic acid methyl
- Methyl 3-phenylpropenoate
- 2-Propenoic acid, methyl ester
- Methyl (2E)-3-phenylacrylate
- Methyl trans-3-Phenylacrylate
- trans-3-Phenylacrylic Acid Methyl Ester
- 2-(1,3-dioxan-2-yl)ethanol
- AR-1C6012
- (Z)-3-phenyl-acrylic acid methyl ester
- 2-Propenoic acid, 3-phenyl-, methyl ester
Thông Số Sản Phẩm
- Tuyên bố tuân thủ: Tuân thủ IFRA
- Do nhà cung cấp khai báo — chưa được kiểm chứng độc lập.
Mã định danh
- CAS: 103-26-4, 1754-62-7
- INCI: METHYL CINNAMATE
- FEMA: 2698
- EC: 203-093-8
Cũng có tại
- Aamirav Ingredients & Specialties Pvt. Ltd. — Ấn Độ
- ASSOCIATE ALLIED CHEMICALS EUROPE — Pháp
- Enscent Biotechnology Co., Ltd. — Trung Quốc
- Indesso — Indonesia
- Nhà cung cấp khác của nguyên liệu này: 8
- Xem tất cả nhà cung cấp