MUSGOLIDE 50
Mua MUSGOLIDE 50 (Atraric acid, CAS 4707-47-5) trực tiếp từ Lluch Essence, Tây Ban Nha. Hóa chất tạo hương. Chứng nhận: AEO, EcoVadis, FAMI-QS, FSSC 22000.
- Tham khảo: Methyl Atrarate
- Danh mục: Hóa chất tạo hương
Thông số kỹ thuật Nguyên liệu
- Họ Hương: Hương Đất
Các dạng có sẵn (1)
- Hóa Chất Tạo Mùi
Chứng Nhận & Tiêu Chuẩn
- AEO
- EcoVadis
- FAMI-QS
- FSSC 22000
- Halal
- ISO 14001
- ISO 22000
- ISO 9001:2015
- Kosher
- REACH
- RSPO
- Sedex
Được Cung Cấp Bởi
- Lluch Essence — Prat De Llobregat, Tây Ban Nha
Thông Số Kỹ Thuật
- Nguồn Gốc Thực Vật: Atraric acid
- Số CAS: 4707-47-5 (Còn được gọi là: 136218-95-6)
- Loại Nguồn Gốc: Tổng Hợp
- Loại chất: Phân tử xác định
- Tồn tại trong tự nhiên: Đã xác nhận
- Liên Quan IFRA: No
Tên Thay Thế
- Methyl 2,4-dihydroxy-3,6-dimethylbenzoate
- Atraric acid
- Methyl 3-methylorsellinate
- Evernyl
- Methyl beta-orcinolcarboxylate
- Benzoic acid, 2,4-dihydroxy-3,6-dimethyl-, methyl ester
- EVERNIATE
- LRG-201
- Veramoss
- Mousse Metra
- Verymoss
- methyl 2,4-dihydroxy-3,6-dimethyl-benzoate
- 1,1,1-trifluoro-3-methylbutan-2-one
- AR-1B3845
- KST-1B4416
- Methyl 3,6-dimethylresorcylate
- Methyl beta-resorcinolcarboxylate
- beta-Resorcylic acid, 3,6-dimethyl-, methyl ester
- beta-Resorcyclic acid, 3,6-dimethyl-, methyl ester
- methyl2,4-dihydroxy-3,6-dimethylbenzoate
- ANW-45830
- Benzoic acid,2,4-dihydroxy-3,6-dimethyl-, methyl ester
Mã định danh
- CAS: 4707-47-5, 136218-95-6
- INCI: METHYL DIHYDROXY-DIMETHYLBENZOATE
- FEMA: --
- EC: 225-193-0
Cũng có tại
- AromaSeed — Pháp
- ASSOCIATE ALLIED CHEMICALS EUROPE — Pháp
- IFF — Hà Lan
- LMR NATURALS BY IFF — Pháp
- Nhà cung cấp khác của nguyên liệu này: 5
- Xem tất cả nhà cung cấp