MUGETANOL 170
Mua MUGETANOL 170 (CAS 63767-86-2) trực tiếp từ Lluch Essence, Tây Ban Nha. Hóa chất tạo hương. Chứng nhận: AEO, EcoVadis, FAMI-QS, FSSC 22000, Halal.
- Tham khảo: α-Methyl-4-(1-Methylethyl)-Cyclohexanemethanol
- Danh mục: Hóa chất tạo hương
Thông số kỹ thuật Nguyên liệu
- Họ Hương: Hương Hoa
Các dạng có sẵn (1)
- Hóa Chất Tạo Mùi
Chứng Nhận & Tiêu Chuẩn
- AEO
- EcoVadis
- FAMI-QS
- FSSC 22000
- Halal
- ISO 14001
- ISO 22000
- ISO 9001:2015
- Kosher
- REACH
- RSPO
- Sedex
Được Cung Cấp Bởi
- Lluch Essence — Prat De Llobregat, Tây Ban Nha
Thông Số Kỹ Thuật
- Số CAS: 63767-86-2 (Còn được gọi là: 185019-18-5)
- Loại Nguồn Gốc: Tổng Hợp
- Loại chất: Phân tử xác định
- Liên Quan IFRA: No
- Dữ liệu tham chiếu: PubChem
Tên Thay Thế
- Cyclohexanemethanol, alpha-methyl-4-(1-methylethyl)-
- 1-(4-Isopropylcyclohexyl) ethanol
- Cyclohexanemethanol, .alpha.-methyl-4-(1-methylethyl)-
- RefChem:129588
- 1-(4-propan-2-yl cyclohexyl)ethanol
- 1-(4-isopropylcyclohexyl)ethanol
- 1-(4-propan-2-ylcyclohexyl)ethanol
- 1-[4-(propan-2-yl)cyclohexyl]ethan-1-ol
- alpha-Methyl-4-(1-methylethyl)cyclohexanemethanol
- Cyclohexanemethanol, α-methyl-4-(1-methylethyl)-
- Mugetanol
- 2-(2-Methoxy-phenyl)-benzothiazole
- AR-1C6851
- C11-H22-O
Mã định danh
- CAS: 63767-86-2, 185019-18-5
- FEMA: --
- EC: 63767-86-2
Cũng có tại
- ASSOCIATE ALLIED CHEMICALS EUROPE — Pháp
- IFF — Hà Lan
- SYMRISE — Đức
- Nhà cung cấp khác của nguyên liệu này: 3