Lime Cold Pressed
Mua Lime Cold Pressed (Citrus aurantifolia, CAS 8008-26-2, Xuất xứ: Mê-hi-cô) trực tiếp từ Cedarome, Canada. Tinh dầu. Chứng nhận: C-TPAT, Halal, IFEAT Member.
- Tham khảo: Lime Oil, Expressed
- Danh mục: Tinh dầu
Thông số kỹ thuật Nguyên liệu
- Họ Hương: Hương Cam Chanh
- Ứng dụng: Aromatherapy & Wellness, Cosmetics, Fine Fragrance, Food & Beverage, Pharmaceutical
Từ Cedarome
- Quốc gia Xuất xứ: Mê-hi-cô
- Cấp độ sản phẩm: Thực phẩm / Hương liệu
Chứng Nhận & Tiêu Chuẩn
- C-TPAT
- Halal
- IFEAT Member
- IFRA
- Kosher
- Organic
- REACH
- SQF
Được Cung Cấp Bởi
- Cedarome — Candiac, Canada
Thông Số Kỹ Thuật
- Nguồn Gốc Thực Vật: Citrus aurantifolia
- Số CAS: 8008-26-2
- Loại Nguồn Gốc: Tự Nhiên
- Loại chất: Phức hợp tự nhiên
- Phần nguyên liệu: Vỏ quả
- Quy trình chiết xuất: Essential Oil (cold-pressed)
- Liên Quan IFRA: Yes
Nguồn Gốc Điển Hình
- Mexico
- Brazil
- Peru
- East Indian Archipelago
- West Indies
- Central America
- South America
- Iran
- East Africa
- India
- Southern Europe
- Sri Lanka
Tên Thay Thế
- Cold-pressed Lime Oil
- Lime oil cold pressed
- Lime oil, expressed
- Key lime oil, cold pressed
Thông Số Sản Phẩm
- Chỉ Số Khúc Xạ: 1.482 to 1.486 (FCC) at 20 Deg C
- Thành phần chính: Limonene, beta-Pinene, gamma-Terpinene, alpha-Pinene, Sabinene, beta-Myrcene, para-Cymene, Citral
Mô tả trong danh mục
- Cold pressed from Citrus aurantifolia peel, fresh, herbaceous, and citrusy. — Cold Pressing — Specific gravity: 0.872 to 0.881 (FCC) at 25 Deg. C
Mã định danh
- CAS: 8008-26-2
- INCI: CITRUS AURANTIFOLIA PEEL OIL EXPRESSED
- FEMA: 2631
- EC: 290-010-3
- Liên Quan IFRA
Cũng có tại
- Lluch Essence — Tây Ban Nha
- MANE — Pháp
- Synthite — Ấn Độ
- Nhà cung cấp khác của nguyên liệu này: 3