Jasmine Concrete Egypt (Concrete Jasmin Egypte)
Mua Jasmine Concrete Egypt (Concrete Jasmin Egypte) (Jasminum grandiflorum L., CAS 8022-96-6) trực tiếp từ A. FAKHRY & CO., Ai Cập. Chứng nhận: C-TPAT, Demeter.
- Tham khảo: Jasmine Concrete
- Danh mục: Concrete
Thông số kỹ thuật Nguyên liệu
- Họ Hương: Hương Hoa
- Dạng sản phẩm: Cụ thể (Concrete)
Từ A. FAKHRY & CO.
- Quốc gia Xuất xứ: Ai Cập
- Phương Pháp Canh Tác: Canh Tác Thông Thường
- Mô tả mùi hương của nhà cung cấp: Characteristic of jasmine, floral, sweet.
Chứng Nhận & Tiêu Chuẩn
- C-TPAT
- Demeter
- EcoVadis
- EU Organic
- FSSC 22000
- Halal
- ISO 14001
- ISO 22000
- ISO 45001
- ISO 9001:2015
- Kosher
- REACH
- Sedex
- UEBT
- UN Global Compact
- USDA BioPreferred
- USDA Organic
Được Cung Cấp Bởi
- A. FAKHRY & CO. — Cairo, Ai Cập
Thông Số Kỹ Thuật
- Nguồn Gốc Thực Vật: Jasminum grandiflorum L.
- Số CAS: 8022-96-6
- Loại Nguồn Gốc: Tự Nhiên
- Loại chất: Phức hợp tự nhiên
- Bộ Phận Thực Vật: Hoa
- Quy trình chiết xuất: Concrete
- Liên Quan IFRA: Yes
Nguồn Gốc Điển Hình
- Egypt
- India
- Morocco
- China
- France
Tên Thay Thế
- Jasmine concrete
- Jasmine grandiflorum concrete
- Jasminum grandiflorum concrete
- Concrète de jasmin
Mã định danh
- CAS: 8022-96-6
- INCI: JASMINUM GRANDIFLORUM FLOWER EXTRACT
- FEMA: 2599
- EC: 289-960-1
- Liên Quan IFRA
Cũng có tại
- ASSOCIATE ALLIED CHEMICALS EUROPE — Pháp
- Bhoomi Natural Products and Exports Private Limited — Ấn Độ
- CADIMA PATHE — Pháp
- Indo World Trading Corporation — Ấn Độ
- Nhà cung cấp khác của nguyên liệu này: 8
- Xem tất cả nhà cung cấp