FENILACETATO ISOBUTILO A 25
Mua FENILACETATO ISOBUTILO A 25 (Isobutyl phenylacetate, CAS 102-13-6) trực tiếp từ Lluch Essence, Tây Ban Nha. Hóa chất tạo hương. Chứng nhận: AEO, EcoVadis.
- Tham khảo: Isobutyl Phenylacetate
- Danh mục: Hóa chất tạo hương
Thông số kỹ thuật Nguyên liệu
- Họ Hương: Hương Hoa
- Độ Bay Hơi: Hương giữa (Ước tính)
Các dạng có sẵn (1)
- Aroma Chemical
Chứng Nhận & Tiêu Chuẩn
- AEO
- EcoVadis
- FAMI-QS
- FSSC 22000
- Halal
- ISO 14001
- ISO 22000
- ISO 9001:2015
- Kosher
- REACH
- RSPO
- Sedex
Được Cung Cấp Bởi
- Lluch Essence — Prat De Llobregat, Tây Ban Nha
Thông Số Kỹ Thuật
- Nguồn Gốc Thực Vật: Isobutyl phenylacetate
- Số CAS: 102-13-6
- Loại Nguồn Gốc: Tổng Hợp
- Loại chất: Phân tử xác định
- Tồn tại trong tự nhiên: Đã xác nhận
- Liên Quan IFRA: No
- Độ Bay Hơi: Hương giữa (Ước tính)
- Điểm sôi: 247 °C
- Tỷ Trọng Riêng Điển Hình: 0.984
- Chỉ Số Khúc Xạ Điển Hình: 1.484
- Dữ liệu tham chiếu: PubChem
Tên Thay Thế
- BENZENEACETIC ACID, 2-METHYLPROPYL ESTER
- 2-Methylpropyl phenylacetate
- Isobutyl phenylethanoate
- Phenylacetic acid, isobutyl ester
- Isobutyl alpha-toluate
- Acetic acid, phenyl-, isobutyl ester
- Iphaneine
- 2-Methylpropyl benzeneacetate
- Phenylacetic acid isobutyl ester
- Isobutyl α-toluate
- Eglantine
- 2-Methylpropyl 2-phenylacetate
- Phenyl acetic acid isobutyl ester
- Isobutyl phenylacetate
- Isobutyl .alpha.-toluate
- Acetic acid, isobutyl ester
- CCRIS 7324
- ANW-14655
Mã định danh
- CAS: 102-13-6
- INCI: ISOBUTYL PHENYLACETATE
- FEMA: 2210
- EC: 203-007-9
Cũng có tại
- Aamirav Ingredients & Specialties Pvt. Ltd. — Ấn Độ
- ShengYuan Flavors & Fragrances — Hoa Kỳ
- VENTÓS — Tây Ban Nha
- Nhà cung cấp khác của nguyên liệu này: 3