FRUCTONE 99% 200
Mua FRUCTONE 99% 200 (CAS 6413-10-1) trực tiếp từ Lluch Essence, Tây Ban Nha. Hóa chất tạo hương. Chứng nhận: AEO, EcoVadis, FAMI-QS, FSSC 22000, Halal.
- Tham khảo: Ethyl 2-Methyl-1,3-Dioxolane-2-Acetate
- Danh mục: Hóa chất tạo hương
Thông số kỹ thuật Nguyên liệu
- Họ Hương: Hương Trái Cây
- Độ Bay Hơi: Top (Ước tính)
Các dạng có sẵn (1)
- Hóa Chất Tạo Mùi
Chứng Nhận & Tiêu Chuẩn
- AEO
- EcoVadis
- FAMI-QS
- FSSC 22000
- Halal
- ISO 14001
- ISO 22000
- ISO 9001:2015
- Kosher
- REACH
- RSPO
- Sedex
Được Cung Cấp Bởi
- Lluch Essence — Prat De Llobregat, Tây Ban Nha
Thông Số Kỹ Thuật
- Số CAS: 6413-10-1
- Loại Nguồn Gốc: Tổng Hợp
- Loại chất: Phân tử xác định
- Liên Quan IFRA: No
- Độ Bay Hơi: Top (Ước tính)
- Điểm sôi: 125 – 126 °C
- Tỷ Trọng Riêng Điển Hình: 1.083
- Chỉ Số Khúc Xạ Điển Hình: 1.428
- Dữ liệu tham chiếu: PubChem
Tên Thay Thế
- 1,3-Dioxolane-2-acetic acid, 2-methyl-, ethyl ester
- Ethyl acetoacetate ethylene ketal
- Ethyl acetoacetate 3-ethylene acetal
- Ethyl 3-oxobutyrate ethylene ketal
- APPLINAL
- Ethyl acetoacetate ethyleneglycol ketal
- Ethylacetoacetate ethyleneglycol ketal
- Apple Ketal
- 2-Methyl-1,3-dioxolane-2-acetic acid ethyl ester
- Ethyl 2-methyldioxolan-2-yl acetate
- Jasmaprunat
- NSC 6537
- Ethylacetoacetate ethylene glycol ketal
- Methyl Dioxolan
- Ketopommal
- Ethyl 2-(2-Methyl-1,3-dioxolan-2-yl)acetate
- Ethyl 2-methyl-1,3-dioxolane-2-acetate
- Fructone
- Ethyl acetoacetate ethylene glycol ketal
- 5-19-07-00231 (Beilstein Handbook Reference)
Mã định danh
- CAS: 6413-10-1
- INCI: ETHYLACETOACETATE ETHYLENE GLYCOL KETAL
- FEMA: 4477
- EC: 229-114-0
Cũng có tại
- Aamirav Ingredients & Specialties Pvt. Ltd. — Ấn Độ
- ASSOCIATE ALLIED CHEMICALS EUROPE — Pháp
- Enscent Biotechnology Co., Ltd. — Trung Quốc
- IFF — Hà Lan
- Nhà cung cấp khác của nguyên liệu này: 9
- Xem tất cả nhà cung cấp
Lluch Essence — hồ sơ nhà cung cấp