MUGUET ALDEHYDE 50 DPG IFF
Mua MUGUET ALDEHYDE 50 DPG IFF (Muget aldehyde, CAS 7492-67-3) trực tiếp từ VENTÓS, Tây Ban Nha. Hóa chất tạo hương. Chứng nhận: CDP, EcoVadis, FDA Registered.
- Tham khảo: Citronelloxyacetaldehyde
- Danh mục: Hóa chất tạo hương
Thông số kỹ thuật Nguyên liệu
- Họ Hương: Hương Hoa
Chứng Nhận & Tiêu Chuẩn
- CDP
- EcoVadis
- FDA Registered
- FSSC 22000
- IFRA
- REACH
- Sedex
- TSCA
Được Cung Cấp Bởi
- VENTÓS — Sant Just Desvern, Tây Ban Nha
Thông Số Kỹ Thuật
- Nguồn Gốc Thực Vật: Muget aldehyde
- Số CAS: 7492-67-3
- Loại Nguồn Gốc: Tổng Hợp
- Loại chất: Phân tử xác định
- Tồn tại trong tự nhiên: Đã xác nhận
- Liên Quan IFRA: No
- Tỷ Trọng Riêng Điển Hình: 0.922
- Chỉ Số Khúc Xạ Điển Hình: 1.461
- Dữ liệu tham chiếu: PubChem
Tên Thay Thế
- Muget aldehyde
- 6,10-Dimethyl-3-oxa-9-undecenal
- Muguet aldehyde
- [(3,7-dimethyl-6-octenyl)oxy]acetaldehyde
- ((3,7-Dimethyl-6-octenyl)oxy)acetaldehyde
- citronellyl oxyacetaldehyde
- BRN 1767678
- MUGENAL
- Muguet Aldehyde 50
- Citronellyloxyacetaldehyde
- 2-(3,7-dimethyloct-6-enoxy)acetaldehyde
- Acetaldehyde, [(3,7-dimethyl-6-octenyl)oxy]-
- Acetaldehyde, ((3,7-dimethyl-6-octenyl)oxy)-
- 2-01-00-00864 (Beilstein Handbook Reference)
- Acetaldehyde, 2-((3,7-dimethyl-6-octen-1-yl)oxy)-
Mã định danh
- CAS: 7492-67-3
- INCI: CITRONELLYLOXY ACETALDEHYDE
- FEMA: 2310
- EC: 231-324-2
Cũng có tại
- IFF — Hà Lan
- Lluch Essence — Tây Ban Nha
- Synarome — Pháp
- Nhà cung cấp khác của nguyên liệu này: 3